TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khá tiếng Đức là gì?

"khá" trong tiếng Đức là recht (phó từ), ziemlich (phó từ), gut (tính từ).

recht Phó từ

/ʁɛçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khá.

Xem đầy đủ từ "recht": der/die/das, biến cách, cách chia →

ziemlich Phó từ

/ˈtsiːmlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khá.

  • Das ist ziemlich unerwartet. Điều đó khá là bất ngờ
  • Die Geschichte in diesem japanischen Roman war ziemlich kompliziert. Câu truyện trong tiểu thuyết Nhật này khá phức tạp.

Xem đầy đủ từ "ziemlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

gut Tính từ

/ɡuːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khá, giỏi.

Xem đầy đủ từ "gut": der/die/das, biến cách, cách chia →

einigermaßen Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khá.

Xem đầy đủ từ "einigermaßen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khá tiếng Đức là gì?

"khá" trong tiếng Đức là recht (phó từ), ziemlich (phó từ), gut (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.