Khá tiếng Đức là gì?
"khá" trong tiếng Đức là recht (phó từ), ziemlich (phó từ), gut (tính từ).
recht Phó từ
/ʁɛçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khá.
ziemlich Phó từ
/ˈtsiːmlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khá.
- Das ist ziemlich unerwartet. Điều đó khá là bất ngờ
- Die Geschichte in diesem japanischen Roman war ziemlich kompliziert. Câu truyện trong tiểu thuyết Nhật này khá phức tạp.
Xem đầy đủ từ "ziemlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
gut Tính từ
/ɡuːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khá, giỏi.
einigermaßen Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khá.
Xem đầy đủ từ "einigermaßen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khá tiếng Đức là gì?
"khá" trong tiếng Đức là recht (phó từ), ziemlich (phó từ), gut (tính từ).