Khác nhau tiếng Đức là gì?
"khác nhau" trong tiếng Đức là der Unterschied (danh từ), verschieden (tính từ), unterschiedlich (tính từ).
der Unterschied Danh từ · giống đực
/ˈʔʊntɐˌʃiːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự khác nhau.
- Was ist der Unterschied zwischen einem Dorf und einer Stadt? Ngôi làng và thị trấn khác nhau chỗ nào?
- Ich sehe den Unterschied dieser beiden Farben nicht. Tôi không thấy hai màu này khác nhau chỗ nào cả.
Xem đầy đủ từ "Unterschied": der/die/das, biến cách, cách chia →
verschieden Tính từ
/fɛɐ̯ˈʃiːdn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khác nhau.
- Sie fühlte, dass wir zu verschieden waren. Cô ấy đã cảm thấy là chúng tôi quá khác nhau.
Xem đầy đủ từ "verschieden": der/die/das, biến cách, cách chia →
unterschiedlich Tính từ
/ˈʊntɐˌʃiːtlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khác nhau.
- Religionen sind wie Sprachen. Sie verwenden unterschiedliche Wörter, um denselben Begriff zu bezeichnen. Tôn giáo giống như ngôn ngữ vậy. Các tôn giáo dùng những từ ngữ khác nhau để diễn tả cùng một khái niệm.
- Christentum und Islam sind zwei unterschiedliche Religionen. Đạo Cơ Đốc và đạo Hồi là hai đạo phái khác nhau
Xem đầy đủ từ "unterschiedlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khác nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khác nhau tiếng Đức là gì?
"khác nhau" trong tiếng Đức là der Unterschied (danh từ), verschieden (tính từ), unterschiedlich (tính từ).