TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khăn giấy tiếng Đức là gì?

"khăn giấy" trong tiếng Đức là das Papier (danh từ), das Tuch (danh từ), das Taschentuch (danh từ).

das Papier Danh từ · giống trung

/paˈpiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khăn giấy.

Xem đầy đủ từ "Papier": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Tuch Danh từ · giống trung

/tuːx/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khăn giấy.

Xem đầy đủ từ "Tuch": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Taschentuch Danh từ · giống trung

/ˈtaʃənˌtuːx/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khăn giấy.

Xem đầy đủ từ "Taschentuch": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Toilettenpapier Danh từ · giống trung

/to̯aˈlɛtn̩paˌpiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khăn giấy.

Xem đầy đủ từ "Toilettenpapier": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khăn giấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khăn giấy tiếng Đức là gì?

"khăn giấy" trong tiếng Đức là das Papier (danh từ), das Tuch (danh từ), das Taschentuch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.