TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khoảng tiếng Đức là gì?

"khoảng" trong tiếng Đức là etwa (phó từ), der Platz (danh từ), ungefähr (phó từ).

etwa Phó từ

/ˈɛtva/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng, chừng.

  • Es regnet seit etwa einer Woche. Trời mưa khoảng 1 tuần nay rồi.
  • Mit dem Auto sind es etwa zehn Minuten. Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút.

Xem đầy đủ từ "etwa": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Platz Danh từ · giống đực

/plat͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ, không gian, khoảng.

Xem đầy đủ từ "Platz": der/die/das, biến cách, cách chia →

ungefähr Phó từ

/ˈʊnɡəfɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng, chừng, cỡ, độ.

  • Ungefähr 9,4% der Erdoberfläche ist mit Wald bedeckt. Khoảng 9,4% bề mặt trái đất bị băng tuyết bao phủ.
  • Ein Buch ist dünn; das andere ist dick. Das dicke hat ungefähr 200 Seiten. Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang.

Xem đầy đủ từ "ungefähr": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Raum Danh từ · giống đực

/ʁaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ, không gian, khoảng.

Xem đầy đủ từ "Raum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoảng tiếng Đức là gì?

"khoảng" trong tiếng Đức là etwa (phó từ), der Platz (danh từ), ungefähr (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.