TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Làm nhục tiếng Đức là gì?

"làm nhục" trong tiếng Đức là beschämen (động từ), demütigen (động từ).

beschämen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm nhục, sỉ nhục, lăng nhục.

Xem đầy đủ từ "beschämen": der/die/das, biến cách, cách chia →

demütigen Động từ

/ˈdeːmytiɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm nhục, sỉ nhục, lăng nhục.

  • Wir wollten sie nicht demütigen. Chúng tôi không muốn làm nhục cô ấy.

Xem đầy đủ từ "demütigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm nhục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm nhục tiếng Đức là gì?

"làm nhục" trong tiếng Đức là beschämen (động từ), demütigen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.