TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lãnh thổ tiếng Đức là gì?

"lãnh thổ" trong tiếng Đức là das Gebiet (danh từ), das Territorium (danh từ).

das Gebiet Danh từ · giống trung

/ɡəˈbiːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãnh thổ, lĩnh thổ.

  • Grönland ist als Gebiet Dänemarks NATO-Mitglied. Greenland, với tư cách là lãnh thổ của Đan Mạch, là một phần của NATO.
  • Grönland gehört als Gebiet Dänemarks der NATO an. Greenland, với tư cách là lãnh thổ của Đan Mạch, là một phần của NATO.

Xem đầy đủ từ "Gebiet": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Territorium Danh từ · giống trung

/tɛʁiˈtoːʁiʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãnh thổ, lĩnh thổ.

  • Das Militär besetzte das gesamte Territorium. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.
  • Grönland gehört als Territorium Dänemarks zur NATO. Greenland, với tư cách là lãnh thổ của Đan Mạch, là một phần của NATO.

Xem đầy đủ từ "Territorium": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lãnh thổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lãnh thổ tiếng Đức là gì?

"lãnh thổ" trong tiếng Đức là das Gebiet (danh từ), das Territorium (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.