Lò sưởi tiếng Đức là gì?
"lò sưởi" trong tiếng Đức là der/das Kamin (danh từ), der Herd (danh từ).
der/das Kamin Danh từ · giống đực hoặc trung
/kaˈmiːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lò sưởi.
der Herd Danh từ · giống đực
/heːrt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lò sưởi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lò sưởi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lò sưởi tiếng Đức là gì?
"lò sưởi" trong tiếng Đức là der/das Kamin (danh từ), der Herd (danh từ).