"lũ" trong tiếng Đức là die Gruppe (danh từ).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- BandeDanh từ · Bọn, lũ, bầy, tụi
- FlutDanh từ · Lụt, lụt lội, lũ lụt, lũ
- HochwasserDanh từ · Lụt, lụt lội, lũ lụt, lũ
- ÜberschwemmungDanh từ · Lụt, lụt lội, lũ lụt, lũ
Câu hỏi thường gặp
Lũ tiếng Đức là gì?
"lũ" trong tiếng Đức là die Gruppe (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.