Lượng tiếng Đức là gì?
"lượng" trong tiếng Đức là die Menge (danh từ), die Anzahl (danh từ), die Quantität (danh từ).
die Menge Danh từ · giống cái
/ˈmɛŋə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lượng, số lượng.
- Die Polizei hat eine große Menge Drogen an der Schule beschlagnahmt. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.
die Anzahl Danh từ · giống cái
/ˈantsaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số lượng, lượng.
die Quantität Danh từ · giống cái
/ˌkvantiˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lượng, số lượng.
Xem đầy đủ từ "Quantität": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Betrag Danh từ · giống đực
/bəˈtʁaːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số lượng, lượng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lượng tiếng Đức là gì?
"lượng" trong tiếng Đức là die Menge (danh từ), die Anzahl (danh từ), die Quantität (danh từ).