TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lượng tiếng Đức là gì?

"lượng" trong tiếng Đức là die Menge (danh từ), die Anzahl (danh từ), die Quantität (danh từ).

die Menge Danh từ · giống cái

/ˈmɛŋə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lượng, số lượng.

  • Die Polizei hat eine große Menge Drogen an der Schule beschlagnahmt. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.

Xem đầy đủ từ "Menge": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Anzahl Danh từ · giống cái

/ˈantsaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số lượng, lượng.

Xem đầy đủ từ "Anzahl": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Quantität Danh từ · giống cái

/ˌkvantiˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lượng, số lượng.

Xem đầy đủ từ "Quantität": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Betrag Danh từ · giống đực

/bəˈtʁaːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số lượng, lượng.

Xem đầy đủ từ "Betrag": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lượng tiếng Đức là gì?

"lượng" trong tiếng Đức là die Menge (danh từ), die Anzahl (danh từ), die Quantität (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.