Lối suy nghĩ tiếng Đức là gì?
"lối suy nghĩ" trong tiếng Đức là die Mentalität (danh từ).
die Mentalität Danh từ · giống cái
/mɛntaliˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lối suy nghĩ, tư duy, tư tưởng, tâm lí.
Xem đầy đủ từ "Mentalität": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lối suy nghĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- EinstellungDanh từ · Quan niệm, tâm niệm, lối suy nghĩ
- DenkweiseDanh từ · Quan niệm, tâm niệm, lối suy nghĩ
- DenkartDanh từ · Quan niệm, tâm niệm, lối suy nghĩ
- DenkungsartDanh từ · Quan niệm, tâm niệm, lối suy nghĩ
- GeisteshaltungDanh từ · Quan niệm, tâm niệm, lối suy nghĩ
- MindsetDanh từ · Quan niệm, tâm niệm, lối suy nghĩ
Câu hỏi thường gặp
Lối suy nghĩ tiếng Đức là gì?
"lối suy nghĩ" trong tiếng Đức là die Mentalität (danh từ).