TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lừa dối tiếng Đức là gì?

"lừa dối" trong tiếng Đức là betrügen (động từ), täuschen (động từ), belügen (động từ).

betrügen Động từ

/bəˈtryːɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa, lừa bịp, bịp, lừa dối.

  • Es ist schlimm, andere Menschen zu betrügen, aber noch schlimmer, sich selbst zu betrügen. Lừa dối người khác là sai, nhưng lừa dối bản thân thì còn tệ hơn.

Xem đầy đủ từ "betrügen": der/die/das, biến cách, cách chia →

täuschen Động từ

/ˈtɔɪ̯ʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa, lừa bịp, bịp, lừa dối.

Xem đầy đủ từ "täuschen": der/die/das, biến cách, cách chia →

belügen Động từ

[bəˈlyːɡn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói dối (ai), lừa dối.

Xem đầy đủ từ "belügen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lừa dối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lừa dối tiếng Đức là gì?

"lừa dối" trong tiếng Đức là betrügen (động từ), täuschen (động từ), belügen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.