La cà tiếng Đức là gì?
"la cà" trong tiếng Đức là herumhängen (động từ), herumlungern (động từ), bummeln (động từ).
herumhängen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: La cà.
Xem đầy đủ từ "herumhängen": der/die/das, biến cách, cách chia →
herumlungern Động từ
[hɛˈʁʊmˌlʊŋɐn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: La cà.
Xem đầy đủ từ "herumlungern": der/die/das, biến cách, cách chia →
bummeln Động từ
[ˈbʊml̩n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờn vờn, la cà.
Xem đầy đủ từ "bummeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
klüngeln Động từ
/ˈklʏŋəln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờn vờn, la cà.
Xem đầy đủ từ "klüngeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
nölen Động từ
/ˈnøːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờn vờn, la cà.
plempern Động từ
/ˈplɛmpɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờn vờn, la cà.
Xem đầy đủ từ "plempern": der/die/das, biến cách, cách chia →
säumen Động từ
[ˈzɔɪ̯mən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờn vờn, la cà.
Câu hỏi thường gặp
La cà tiếng Đức là gì?
"la cà" trong tiếng Đức là herumhängen (động từ), herumlungern (động từ), bummeln (động từ).