Luật tiếng Đức là gì?
"luật" trong tiếng Đức là das Recht (danh từ), das Gesetz (danh từ).
das Recht Danh từ · giống trung
/ʁɛçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pháp luật, luật.
das Gesetz Danh từ · giống trung
/ɡəˈzɛt͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pháp luật, luật.
- Sie mussten versprechen, sich an die mexikanischen Gesetze zu halten. Họ đã thề sẽ tuân theo luật cuả Mexico.
- Diese Gesetze zielen auf den Schutz der Umwelt ab. Mục đích của những luật này là để bảo vệ môi trường.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Luật tiếng Đức là gì?
"luật" trong tiếng Đức là das Recht (danh từ), das Gesetz (danh từ).