TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Luật tiếng Đức là gì?

"luật" trong tiếng Đức là das Recht (danh từ), das Gesetz (danh từ).

das Recht Danh từ · giống trung

/ʁɛçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháp luật, luật.

Xem đầy đủ từ "Recht": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Gesetz Danh từ · giống trung

/ɡəˈzɛt͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháp luật, luật.

  • Sie mussten versprechen, sich an die mexikanischen Gesetze zu halten. Họ đã thề sẽ tuân theo luật cuả Mexico.
  • Diese Gesetze zielen auf den Schutz der Umwelt ab. Mục đích của những luật này là để bảo vệ môi trường.

Xem đầy đủ từ "Gesetz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Luật tiếng Đức là gì?

"luật" trong tiếng Đức là das Recht (danh từ), das Gesetz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.