Máy tiếng Đức là gì?
"máy" trong tiếng Đức là die Maschine (danh từ).
die Maschine Danh từ · giống cái
/maˈʃiːnə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy, máy móc.
- Ich repariere die Maschine selbst. Tôi sẽ tự sửa cái máy đó.
- Was genau macht diese Maschine? Chính xác là cái máy này làm được việc gì?
Xem đầy đủ từ "Maschine": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy tiếng Đức là gì?
"máy" trong tiếng Đức là die Maschine (danh từ).