Mã tiếng Đức là gì?
"mã" trong tiếng Đức là das Aussehen (danh từ), der Code (danh từ), der Springer (danh từ).
das Aussehen Danh từ · giống trung
/ˈaʊ̯sˌzeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẻ, mã.
Xem đầy đủ từ "Aussehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Code Danh từ · giống đực
[koːt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mã.
der Springer Danh từ · giống đực
[ˈʃpʁɪŋɐ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mã.
Xem đầy đủ từ "Springer": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Rössel Danh từ · giống trung
/ˈʁœsl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mã.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mã tiếng Đức là gì?
"mã" trong tiếng Đức là das Aussehen (danh từ), der Code (danh từ), der Springer (danh từ).