TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mã tiếng Đức là gì?

"mã" trong tiếng Đức là das Aussehen (danh từ), der Code (danh từ), der Springer (danh từ).

das Aussehen Danh từ · giống trung

/ˈaʊ̯sˌzeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẻ, mã.

Xem đầy đủ từ "Aussehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Code Danh từ · giống đực

[koːt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mã.

Xem đầy đủ từ "Code": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Springer Danh từ · giống đực

[ˈʃpʁɪŋɐ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mã.

Xem đầy đủ từ "Springer": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Rössel Danh từ · giống trung

/ˈʁœsl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mã.

Xem đầy đủ từ "Rössel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mã tiếng Đức là gì?

"mã" trong tiếng Đức là das Aussehen (danh từ), der Code (danh từ), der Springer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.