Mặc tiếng Đức là gì?
"mặc" trong tiếng Đức là anziehen (động từ), anhaben (động từ), kleiden (động từ).
anziehen Động từ
/ˈantsiːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc.
- Was meinst du, welche Sachen sollte ich morgen zu meinem Date anziehen? Bạn nghĩ là tôi nên mặc gì để đi hẹn hò ngày mai?
- Willst du das wirklich anziehen? Bạn thực sự muốn mặc cái đó sao?
Xem đầy đủ từ "anziehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
anhaben Động từ
/ˈanˌhaːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc, đeo, đi, mang.
- Mir gefällt das Kleid, das du anhast. Mình thích cái đầm mà bạn đang mặc đấy.
- Mir gefällt das Kleid, das Sie anhaben. Mình thích cái đầm mà bạn đang mặc đấy.
Xem đầy đủ từ "anhaben": der/die/das, biến cách, cách chia →
kleiden Động từ
[ˈklaɪ̯dn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc.
- Sie ist immer ordentlich gekleidet. Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng.
Xem đầy đủ từ "kleiden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mặc tiếng Đức là gì?
"mặc" trong tiếng Đức là anziehen (động từ), anhaben (động từ), kleiden (động từ).