TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mặt tiếng Đức là gì?

"mặt" trong tiếng Đức là das Gesicht (danh từ), die Fläche (danh từ), die Oberfläche (danh từ).

das Gesicht Danh từ · giống trung

/ɡəˈzɪçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt.

  • Er hat das Gesicht verloren. Anh ấy mất mặt.
  • Tom wurde bleich im Gesicht. Mặt Tom tái mét lại.

Xem đầy đủ từ "Gesicht": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Fläche Danh từ · giống cái

/ˈflɛçə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt.

Xem đầy đủ từ "Fläche": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Oberfläche Danh từ · giống cái

/ˈoːbərˌflɛçə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt, bề mặt.

Xem đầy đủ từ "Oberfläche": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mặt tiếng Đức là gì?

"mặt" trong tiếng Đức là das Gesicht (danh từ), die Fläche (danh từ), die Oberfläche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.