Mốc tiếng Đức là gì?
"mốc" trong tiếng Đức là der Schimmel (danh từ), der Markstein (danh từ), schimmlig (tính từ).
der Schimmel Danh từ · giống đực
/ˈʃɪməl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mốc.
Xem đầy đủ từ "Schimmel": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Markstein Danh từ · giống đực
/ˈmaʁkˌʃtaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mốc.
Xem đầy đủ từ "Markstein": der/die/das, biến cách, cách chia →
schimmlig Tính từ
/ˈʃɪmlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mốc, mốc meo.
Xem đầy đủ từ "schimmlig": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Meilenstein Danh từ · giống đực
/ˈmaɪ̯lənˌʃtaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mốc.
- Jener Tag war ein wichtiger Meilenstein in unserem Projekt. Ngày hôm đó là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi.
Xem đầy đủ từ "Meilenstein": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mốc tiếng Đức là gì?
"mốc" trong tiếng Đức là der Schimmel (danh từ), der Markstein (danh từ), schimmlig (tính từ).