TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mốc tiếng Đức là gì?

"mốc" trong tiếng Đức là der Schimmel (danh từ), der Markstein (danh từ), schimmlig (tính từ).

der Schimmel Danh từ · giống đực

/ˈʃɪməl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mốc.

Xem đầy đủ từ "Schimmel": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Markstein Danh từ · giống đực

/ˈmaʁkˌʃtaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mốc.

Xem đầy đủ từ "Markstein": der/die/das, biến cách, cách chia →

schimmlig Tính từ

/ˈʃɪmlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mốc, mốc meo.

Xem đầy đủ từ "schimmlig": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Meilenstein Danh từ · giống đực

/ˈmaɪ̯lənˌʃtaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mốc.

  • Jener Tag war ein wichtiger Meilenstein in unserem Projekt. Ngày hôm đó là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi.

Xem đầy đủ từ "Meilenstein": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mốc tiếng Đức là gì?

"mốc" trong tiếng Đức là der Schimmel (danh từ), der Markstein (danh từ), schimmlig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.