TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mở tiếng Đức là gì?

"mở" trong tiếng Đức là auf (phó từ), öffnen (động từ), offen (tính từ).

auf Phó từ

/aʊ̯f/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở (die Tür ist auf — cửa mở)

Xem đầy đủ từ "auf": der/die/das, biến cách, cách chia →

öffnen Động từ

/ˈœfnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở.

  • Kann ich meine Augen nun öffnen? Bây giờ tôi mở mắt được chưa?
  • Darf ich die Augen nun öffnen? Bây giờ tôi mở mắt được chưa?

Xem đầy đủ từ "öffnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

offen Tính từ

/ˈɔfən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở.

  • Versuch deine Augen offen zu halten. Cố mở mắt nhé.
  • Ich habe die Tür offen gelassen. Tôi để cửa mở.

Xem đầy đủ từ "offen": der/die/das, biến cách, cách chia →

aufmachen Động từ

/ˈaʊ̯fˌmaxən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở.

  • Das Mädchen hat die Tür aufgemacht. Cô gái đã mở cửa.
  • Ich habe die Kiste aufgemacht und reingeguckt. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong.

Xem đầy đủ từ "aufmachen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mở tiếng Đức là gì?

"mở" trong tiếng Đức là auf (phó từ), öffnen (động từ), offen (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.