Mở tiếng Đức là gì?
"mở" trong tiếng Đức là auf (phó từ), öffnen (động từ), offen (tính từ).
auf Phó từ
/aʊ̯f/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở (die Tür ist auf — cửa mở)
öffnen Động từ
/ˈœfnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở.
- Kann ich meine Augen nun öffnen? Bây giờ tôi mở mắt được chưa?
- Darf ich die Augen nun öffnen? Bây giờ tôi mở mắt được chưa?
offen Tính từ
/ˈɔfən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở.
- Versuch deine Augen offen zu halten. Cố mở mắt nhé.
- Ich habe die Tür offen gelassen. Tôi để cửa mở.
aufmachen Động từ
/ˈaʊ̯fˌmaxən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở.
- Das Mädchen hat die Tür aufgemacht. Cô gái đã mở cửa.
- Ich habe die Kiste aufgemacht und reingeguckt. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong.
Xem đầy đủ từ "aufmachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mở tiếng Đức là gì?
"mở" trong tiếng Đức là auf (phó từ), öffnen (động từ), offen (tính từ).