TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mực tiếng Đức là gì?

"mực" trong tiếng Đức là der Grad (danh từ), das Niveau (danh từ), die Tinte (danh từ).

der Grad Danh từ · giống đực

/ɡʁaːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mực.

Xem đầy đủ từ "Grad": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Niveau Danh từ · giống trung

/niˈvoː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mực, mức.

Xem đầy đủ từ "Niveau": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Tinte Danh từ · giống cái

/ˈtɪntə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mực.

Xem đầy đủ từ "Tinte": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mực tiếng Đức là gì?

"mực" trong tiếng Đức là der Grad (danh từ), das Niveau (danh từ), die Tinte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.