TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ma túy tiếng Đức là gì?

"ma túy" trong tiếng Đức là die Droge (danh từ).

die Droge Danh từ · giống cái

[ˈdʁoːɡə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma túy.

  • Es reizt mich, Drogen zu probieren, aber ich weiß, ich sollte das nicht tun. Tôi bị cám dỗ thử ma túy, nhưng tôi biết là tôi không nên thử.
  • Die Polizei hat eine große Menge Drogen an der Schule beschlagnahmt. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.

Xem đầy đủ từ "Droge": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ma túy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ma túy tiếng Đức là gì?

"ma túy" trong tiếng Đức là die Droge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.