Ma túy tiếng Đức là gì?
"ma túy" trong tiếng Đức là die Droge (danh từ).
die Droge Danh từ · giống cái
[ˈdʁoːɡə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma túy.
- Es reizt mich, Drogen zu probieren, aber ich weiß, ich sollte das nicht tun. Tôi bị cám dỗ thử ma túy, nhưng tôi biết là tôi không nên thử.
- Die Polizei hat eine große Menge Drogen an der Schule beschlagnahmt. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ma túy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ma túy tiếng Đức là gì?
"ma túy" trong tiếng Đức là die Droge (danh từ).