Nói dối tiếng Đức là gì?
"nói dối" trong tiếng Đức là lügen (động từ), die Lüge (danh từ), anlügen (động từ).
lügen Động từ
/ˈlyːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói dối, nói láo.
- Alle lügen. Ai cũng nói dối.
- Wir lügen alle. Chúng ta đều nói dối.
die Lüge Danh từ · giống cái
/ˈlyːɡə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời nói dối.
- Die Lüge brachte ihm Ärger ein, als sein Chef die Wahrheit herausfand. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.
anlügen Động từ
[ˈan.lyːɡn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói dối (ai)
- Sie haben uns angelogen. Bạn đã nói dối chúng tôi.
- Du hast uns angelogen. Bạn đã nói dối chúng tôi.
Xem đầy đủ từ "anlügen": der/die/das, biến cách, cách chia →
belügen Động từ
[bəˈlyːɡn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói dối (ai), lừa dối.
- Maria belog ihren Ehemann. Mary nói dối chồng cô ấy.
- Tom sagt, dass er Maria nie belogen habe. Tom nói rằng nó chưa bao giờ nói dối Mary.
Xem đầy đủ từ "belügen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói dối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nói dối tiếng Đức là gì?
"nói dối" trong tiếng Đức là lügen (động từ), die Lüge (danh từ), anlügen (động từ).