Nắm tiếng Đức là gì?
"nắm" trong tiếng Đức là nehmen (động từ), fassen (động từ), greifen (động từ).
nehmen Động từ
/ˈneːmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nắm, lấy, nắm lấy, cầm.
fassen Động từ
/ˈfasn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nắm, cầm, túm.
greifen Động từ
/ˈɡʁaɪ̯fən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nắm, nắm chặt, giữ chặt.
Xem đầy đủ từ "greifen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nắm tiếng Đức là gì?
"nắm" trong tiếng Đức là nehmen (động từ), fassen (động từ), greifen (động từ).