Nổi tiếng Đức là gì?
"nổi" trong tiếng Đức là können (động từ), schwimmen (động từ), vermögen (động từ).
können Động từ
/ˈkœnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nổi.
schwimmen Động từ
/ˈʃvɪmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nổi.
Xem đầy đủ từ "schwimmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
vermögen Động từ
[fɛəˈmøːɡŋ̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có thể, nổi.
Xem đầy đủ từ "vermögen": der/die/das, biến cách, cách chia →
schweben Động từ
/ˈʃveːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nổi.
Xem đầy đủ từ "schweben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nổi tiếng Đức là gì?
"nổi" trong tiếng Đức là können (động từ), schwimmen (động từ), vermögen (động từ).