TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nổi tiếng Đức là gì?

"nổi" trong tiếng Đức là können (động từ), schwimmen (động từ), vermögen (động từ).

können Động từ

/ˈkœnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi.

Xem đầy đủ từ "können": der/die/das, biến cách, cách chia →

schwimmen Động từ

/ˈʃvɪmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi.

Xem đầy đủ từ "schwimmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

vermögen Động từ

[fɛəˈmøːɡŋ̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thể, nổi.

Xem đầy đủ từ "vermögen": der/die/das, biến cách, cách chia →

schweben Động từ

/ˈʃveːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi.

Xem đầy đủ từ "schweben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nổi tiếng Đức là gì?

"nổi" trong tiếng Đức là können (động từ), schwimmen (động từ), vermögen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.