TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nổi tiếng tiếng Đức là gì?

"nổi tiếng" trong tiếng Đức là bekannt (tính từ), berühmt (tính từ), beliebt (tính từ).

bekannt Tính từ

/bəˈkant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi tiếng, nổi danh.

  • Das folgende Fragment ist ein Zitat aus einem bekannten Märchen. Trích đoạn sau đây trích dẫn từ một truyện cổ tích nổi tiếng.

Xem đầy đủ từ "bekannt": der/die/das, biến cách, cách chia →

berühmt Tính từ

[bəˈʁyːmtʰ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi tiếng, nổi danh.

  • Tom wurde sehr schnell berühmt. Tom trở nên nổi tiếng cực nhanh.
  • Sie verhält sich anders, seit sie berühmt ist. Cô ấy hành xử khác đi từ khi cô trở nên nổi tiếng.

Xem đầy đủ từ "berühmt": der/die/das, biến cách, cách chia →

beliebt Tính từ

/bəˈliːpt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phổ biến, nổi tiếng.

  • Tom war beliebt. Tom từng nổi tiếng.
  • Er ist überaus beliebt, ich hingegen nicht. Anh ấy rất nổi tiếng, còn tôi thì không.

Xem đầy đủ từ "beliebt": der/die/das, biến cách, cách chia →

erlaucht Tính từ

/ɛʁˈlaʊ̯χt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có tiếng, nổi tiếng, lừng lẫy, rạng rỡ, vinh quang.

Xem đầy đủ từ "erlaucht": der/die/das, biến cách, cách chia →

glorreich Tính từ

/ˈɡloːɐ̯ˌʁaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có tiếng, nổi tiếng, lừng lẫy, rạng rỡ.

Xem đầy đủ từ "glorreich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổi tiếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nổi tiếng tiếng Đức là gì?

"nổi tiếng" trong tiếng Đức là bekannt (tính từ), berühmt (tính từ), beliebt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.