TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngôn ngữ tiếng Đức là gì?

"ngôn ngữ" trong tiếng Đức là die Sprache (danh từ), sprachlich (tính từ), die Einzelsprache (danh từ).

die Sprache Danh từ · giống cái

/ˈʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng, tiếng nói, ngôn ngữ.

  • Deutsch ist die offizielle Sprache Deutschlands. Tiếng Đức là ngôn ngữ chính thức của Đức.
  • Sprache und Kultur sind nicht voneinander zu trennen. Ngôn ngữ và văn hoá không thể bị tách rời.

Xem đầy đủ từ "Sprache": der/die/das, biến cách, cách chia →

sprachlich Tính từ

[ˈʃpʁaːxlɪç] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ.

  • Sicherlich hat jeder von uns schon einmal sprachliche Behinderungen erfahren, zum Beispiel während eines Auslandaufenthalts. Có lẽ đa số chúng ta đã gặp khó khăn về ngôn ngữ, ví dụ như khi đi du lịch nước ngoài.
  • Die Simultanübersetzung beseitigte sprachliche Barrieren. Dịch tức thời đã phá vỡ bức tường ngôn ngữ.

Xem đầy đủ từ "sprachlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Einzelsprache Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng, ngôn ngữ, tiếng nói.

Xem đầy đủ từ "Einzelsprache": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Jargon Danh từ · giống đực

/ʒarˈɡɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ, từ vựng, thuật ngữ.

Xem đầy đủ từ "Jargon": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngôn ngữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngôn ngữ tiếng Đức là gì?

"ngôn ngữ" trong tiếng Đức là die Sprache (danh từ), sprachlich (tính từ), die Einzelsprache (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.