TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngăn cản tiếng Đức là gì?

"ngăn cản" trong tiếng Đức là abhalten (động từ).

abhalten Động từ

[ˈʔaphaltn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (von) ngăn cản, cản trở.

Xem đầy đủ từ "abhalten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngăn cản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngăn cản tiếng Đức là gì?

"ngăn cản" trong tiếng Đức là abhalten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.