Ngăn cản tiếng Đức là gì?
"ngăn cản" trong tiếng Đức là abhalten (động từ).
abhalten Động từ
[ˈʔaphaltn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (von) ngăn cản, cản trở.
Xem đầy đủ từ "abhalten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngăn cản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngăn cản tiếng Đức là gì?
"ngăn cản" trong tiếng Đức là abhalten (động từ).