TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngược lại tiếng Đức là gì?

"ngược lại" trong tiếng Đức là umgekehrt (phó từ), andersrum (phó từ), andersherum (phó từ).

umgekehrt Phó từ

[ˈʊmɡəˌkeːɐ̯t] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngược lại.

Xem đầy đủ từ "umgekehrt": der/die/das, biến cách, cách chia →

andersrum Phó từ

[ˈandɐsˌʁʊm] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngược lại.

Xem đầy đủ từ "andersrum": der/die/das, biến cách, cách chia →

andersherum Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngược lại.

Xem đầy đủ từ "andersherum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngược lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngược lại tiếng Đức là gì?

"ngược lại" trong tiếng Đức là umgekehrt (phó từ), andersrum (phó từ), andersherum (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.