Ngược lại tiếng Đức là gì?
"ngược lại" trong tiếng Đức là umgekehrt (phó từ), andersrum (phó từ), andersherum (phó từ).
umgekehrt Phó từ
[ˈʊmɡəˌkeːɐ̯t] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngược lại.
Xem đầy đủ từ "umgekehrt": der/die/das, biến cách, cách chia →
andersrum Phó từ
[ˈandɐsˌʁʊm] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngược lại.
Xem đầy đủ từ "andersrum": der/die/das, biến cách, cách chia →
andersherum Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngược lại.
Xem đầy đủ từ "andersherum": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngược lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngược lại tiếng Đức là gì?
"ngược lại" trong tiếng Đức là umgekehrt (phó từ), andersrum (phó từ), andersherum (phó từ).