Ngủ tiếng Đức là gì?
"ngủ" trong tiếng Đức là schlafen (động từ), der Schlaf (danh từ), pennen (động từ).
schlafen Động từ
[ˈʃlaːfn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngủ, ngủ gục.
- Wir sollten uns etwas schlafen legen. Chúng ta nên ngủ một chút.
- Ich denke, ich werde schlafen gehen. Tôi nghỉ tôi sẽ đi ngủ
Xem đầy đủ từ "schlafen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Schlaf Danh từ · giống đực
/ʃlaːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấc ngủ, sự ngủ.
- Während des Unterrichts still zu sein, bedeutet, den Schlaf der anderen zu respektieren. Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác.
- Kinder brauchen viel Schlaf. Trẻ em cần ngủ nhiều.
pennen Động từ
/ˈpɛnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngủ, ngủ gục.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngủ tiếng Đức là gì?
"ngủ" trong tiếng Đức là schlafen (động từ), der Schlaf (danh từ), pennen (động từ).