TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngủ tiếng Đức là gì?

"ngủ" trong tiếng Đức là schlafen (động từ), der Schlaf (danh từ), pennen (động từ).

schlafen Động từ

[ˈʃlaːfn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ, ngủ gục.

  • Wir sollten uns etwas schlafen legen. Chúng ta nên ngủ một chút.
  • Ich denke, ich werde schlafen gehen. Tôi nghỉ tôi sẽ đi ngủ

Xem đầy đủ từ "schlafen": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Schlaf Danh từ · giống đực

/ʃlaːf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấc ngủ, sự ngủ.

  • Während des Unterrichts still zu sein, bedeutet, den Schlaf der anderen zu respektieren. Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác.
  • Kinder brauchen viel Schlaf. Trẻ em cần ngủ nhiều.

Xem đầy đủ từ "Schlaf": der/die/das, biến cách, cách chia →

pennen Động từ

/ˈpɛnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ, ngủ gục.

Xem đầy đủ từ "pennen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngủ tiếng Đức là gì?

"ngủ" trong tiếng Đức là schlafen (động từ), der Schlaf (danh từ), pennen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.