TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nghề tiếng Đức là gì?

"nghề" trong tiếng Đức là der Beruf (danh từ), die Beschäftigung (danh từ), die Profession (danh từ).

der Beruf Danh từ · giống đực

/bəˈʁuːf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghề, nghề nghiệp.

Xem đầy đủ từ "Beruf": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Beschäftigung Danh từ · giống cái

/bəˈʃɛftɪɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghề, nghề nghiệp.

Xem đầy đủ từ "Beschäftigung": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Profession Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghề, nghề nghiệp.

Xem đầy đủ từ "Profession": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghề tiếng Đức là gì?

"nghề" trong tiếng Đức là der Beruf (danh từ), die Beschäftigung (danh từ), die Profession (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.