Nghề nghiệp tiếng Đức là gì?
"nghề nghiệp" trong tiếng Đức là die Karriere (danh từ), der Beruf (danh từ), beruflich (tính từ).
die Karriere Danh từ · giống cái
/kaˈri̯eːrə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghề nghiệp.
Xem đầy đủ từ "Karriere": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Beruf Danh từ · giống đực
/bəˈʁuːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghề, nghề nghiệp.
beruflich Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) nghề nghiệp, công việc.
Xem đầy đủ từ "beruflich": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Profession Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghề, nghề nghiệp.
Xem đầy đủ từ "Profession": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghề nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghề nghiệp tiếng Đức là gì?
"nghề nghiệp" trong tiếng Đức là die Karriere (danh từ), der Beruf (danh từ), beruflich (tính từ).