TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nghề nghiệp tiếng Đức là gì?

"nghề nghiệp" trong tiếng Đức là die Karriere (danh từ), der Beruf (danh từ), beruflich (tính từ).

die Karriere Danh từ · giống cái

/kaˈri̯eːrə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghề nghiệp.

Xem đầy đủ từ "Karriere": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Beruf Danh từ · giống đực

/bəˈʁuːf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghề, nghề nghiệp.

Xem đầy đủ từ "Beruf": der/die/das, biến cách, cách chia →

beruflich Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) nghề nghiệp, công việc.

Xem đầy đủ từ "beruflich": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Profession Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghề, nghề nghiệp.

Xem đầy đủ từ "Profession": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghề nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghề nghiệp tiếng Đức là gì?

"nghề nghiệp" trong tiếng Đức là die Karriere (danh từ), der Beruf (danh từ), beruflich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.