Ngoan cố tiếng Đức là gì?
"ngoan cố" trong tiếng Đức là stur (tính từ), dickköpfig (tính từ).
stur Tính từ
/ʃtuːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bướng bỉnh, ngoan cố, lì lợm, lì, bảo thủ.
- Ich bin nicht so stur wie Tom. Tôi không ngoan cố như Tom.
dickköpfig Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bướng bỉnh, ngoan cố, lì lợm, lì, bảo thủ.
Xem đầy đủ từ "dickköpfig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoan cố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngoan cố tiếng Đức là gì?
"ngoan cố" trong tiếng Đức là stur (tính từ), dickköpfig (tính từ).