Ngu tiếng Đức là gì?
"ngu" trong tiếng Đức là dumm (tính từ), blöd (tính từ), doof (tính từ).
dumm Tính từ
/dʊm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngu, ngu ngốc.
- Ich weiß, Tom ist nicht dumm. Tôi biết Tom không phải là một người ngu ngốc.
- Dumm bleibt dumm, da helfen keine Pillen. Không có cách nào chữa được sự ngu dốt.
blöd Tính từ
/bløːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngu, ngu ngốc.
- Ich bin blöd. Tôi bị ngu.
doof Tính từ
/doːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngu, ngu ngốc.
- Bist du doof? Bạn bị ngu à?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngu tiếng Đức là gì?
"ngu" trong tiếng Đức là dumm (tính từ), blöd (tính từ), doof (tính từ).