TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngu ngốc tiếng Đức là gì?

"ngu ngốc" trong tiếng Đức là dumm (tính từ), dämlich (tính từ).

dumm Tính từ

/dʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu, ngu ngốc.

  • Ich weiß, Tom ist nicht dumm. Tôi biết Tom không phải là một người ngu ngốc.

Xem đầy đủ từ "dumm": der/die/das, biến cách, cách chia →

dämlich Tính từ

/ˈdɛːmlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (khẩu ngữ) ngu ngốc, ngớ ngẩn.

Xem đầy đủ từ "dämlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngu ngốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngu ngốc tiếng Đức là gì?

"ngu ngốc" trong tiếng Đức là dumm (tính từ), dämlich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.