Ngu ngốc tiếng Đức là gì?
"ngu ngốc" trong tiếng Đức là dumm (tính từ), dämlich (tính từ).
dumm Tính từ
/dʊm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngu, ngu ngốc.
- Ich weiß, Tom ist nicht dumm. Tôi biết Tom không phải là một người ngu ngốc.
dämlich Tính từ
/ˈdɛːmlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (khẩu ngữ) ngu ngốc, ngớ ngẩn.
Xem đầy đủ từ "dämlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngu ngốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngu ngốc tiếng Đức là gì?
"ngu ngốc" trong tiếng Đức là dumm (tính từ), dämlich (tính từ).