TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhân viên tiếng Đức là gì?

"nhân viên" trong tiếng Đức là der Arbeitnehmer (danh từ), der Angestellter (danh từ), die Angestellte (danh từ).

der Arbeitnehmer Danh từ · giống đực

/ˈaʁbaɪ̯tˌneːmɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân viên.

Xem đầy đủ từ "Arbeitnehmer": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Angestellter Danh từ · giống đực

/ˈanɡəˌʃtɛltɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân viên.

Xem đầy đủ từ "Angestellter": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Angestellte Danh từ · giống cái

/ˈanɡəˌʃtɛltə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân viên.

Xem đầy đủ từ "Angestellte": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhân viên tiếng Đức là gì?

"nhân viên" trong tiếng Đức là der Arbeitnehmer (danh từ), der Angestellter (danh từ), die Angestellte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.