Nhóm tiếng Đức là gì?
"nhóm" trong tiếng Đức là die Gruppe (danh từ), die Truppe (danh từ), anzünden (động từ).
die Gruppe Danh từ · giống cái
/ˈɡʁʊpə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhóm.
- Die Gruppe legt Eltern dringend nahe zu kontrollieren, was sich ihre Kinder bei Tiktok ansehen. Nhóm đó kêu gọi các bậc cha mẹ giám sát những nội dung mà con cái họ xem trên TikTok.
die Truppe Danh từ · giống cái
/ˈtʁʊpə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đoàn, nhóm (diễn, thể thao)
anzünden Động từ
/ˈanˌt͡sʏndən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đốt, nhóm, thắp, châm.
Xem đầy đủ từ "anzünden": der/die/das, biến cách, cách chia →
entfachen Động từ
/ʔɛntˈfaxn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhóm.
Xem đầy đủ từ "entfachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhóm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhóm tiếng Đức là gì?
"nhóm" trong tiếng Đức là die Gruppe (danh từ), die Truppe (danh từ), anzünden (động từ).