TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhảy tiếng Đức là gì?

"nhảy" trong tiếng Đức là springen (động từ), tanzen (động từ), hüpfen (động từ).

springen Động từ

/ˈʃpʁɪŋən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy.

  • Alle sprangen. Mọi người đều nhảy.
  • Tom ist gesprungen. Tom đã nhảy.

Xem đầy đủ từ "springen": der/die/das, biến cách, cách chia →

tanzen Động từ

/ˈtan(t)sən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy, múa.

  • Es gibt auch Nachtclubs, wo Flamenco getanzt wird. Cũng có những hộp đêm mà bạn có thể nhảy flamenco.
  • Tom und Maria tanzten zu der Musik. Tom và Mary đã nhảy theo điệu nhạc.

Xem đầy đủ từ "tanzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

hüpfen Động từ

/ˈhʏpfən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy.

Xem đầy đủ từ "hüpfen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhảy tiếng Đức là gì?

"nhảy" trong tiếng Đức là springen (động từ), tanzen (động từ), hüpfen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.