Nhanh nhẹn tiếng Đức là gì?
"nhanh nhẹn" trong tiếng Đức là agil (tính từ), behände (tính từ), wendig (tính từ).
agil Tính từ
/aˈɡiːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhanh nhẹn.
behände Tính từ
/bəˈhɛndə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhanh nhẹn.
Xem đầy đủ từ "behände": der/die/das, biến cách, cách chia →
wendig Tính từ
/ˈvɛndɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhanh nhẹn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhanh nhẹn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhanh nhẹn tiếng Đức là gì?
"nhanh nhẹn" trong tiếng Đức là agil (tính từ), behände (tính từ), wendig (tính từ).