TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhanh nhẹn tiếng Đức là gì?

"nhanh nhẹn" trong tiếng Đức là agil (tính từ), behände (tính từ), wendig (tính từ).

agil Tính từ

/aˈɡiːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh nhẹn.

Xem đầy đủ từ "agil": der/die/das, biến cách, cách chia →

behände Tính từ

/bəˈhɛndə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh nhẹn.

Xem đầy đủ từ "behände": der/die/das, biến cách, cách chia →

wendig Tính từ

/ˈvɛndɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh nhẹn.

Xem đầy đủ từ "wendig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhanh nhẹn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhanh nhẹn tiếng Đức là gì?

"nhanh nhẹn" trong tiếng Đức là agil (tính từ), behände (tính từ), wendig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.