Phương tiện tiếng Đức là gì?
"phương tiện" trong tiếng Đức là das Mittel (danh từ), das Medium (danh từ), die Einrichtung (danh từ).
das Mittel Danh từ · giống trung
/ˈmɪtəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương tiện, biện pháp, cách.
- Es kommt nicht auf die Mittel an, sondern auf den Zweck. Mục đích biện minh cho phương tiện.
- Der Zweck heiligt die Mittel. Mục đích biện minh cho phương tiện.
das Medium Danh từ · giống trung
/ˈmeːdi̯ʊm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương tiện (truyền thông)
die Einrichtung Danh từ · giống cái
/ˈʔaɪ̯nʁɪçtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương tiện.
Xem đầy đủ từ "Einrichtung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Ausstattung Danh từ · giống cái
/ˈaʊ̯sˌʃtatʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương tiện.
Xem đầy đủ từ "Ausstattung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Vorrichtung Danh từ · giống cái
/ˈfoːɐ̯ˌʁɪçtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương tiện.
Xem đầy đủ từ "Vorrichtung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phương tiện tiếng Đức là gì?
"phương tiện" trong tiếng Đức là das Mittel (danh từ), das Medium (danh từ), die Einrichtung (danh từ).