Phạm tội tiếng Đức là gì?
"phạm tội" trong tiếng Đức là schuldig (tính từ), fehlbar (tính từ).
schuldig Tính từ
/ˈʃʊldɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có tội, phạm tội, tội lỗi.
Xem đầy đủ từ "schuldig": der/die/das, biến cách, cách chia →
fehlbar Tính từ
/ˈfeːlˌbaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có tội, phạm tội, tội lỗi.
Xem đầy đủ từ "fehlbar": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phạm tội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phạm tội tiếng Đức là gì?
"phạm tội" trong tiếng Đức là schuldig (tính từ), fehlbar (tính từ).