Phản đối tiếng Đức là gì?
"phản đối" trong tiếng Đức là dagegen (phó từ), der Einspruch (danh từ), der Protest (danh từ).
dagegen Phó từ
/daˈɡeːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống lại, phản đối (dagegen sein — phản đối)
- Marikos Eltern sind strikt dagegen, dass sie einen Amerikaner heiratet. Bố mẹ của Mariko kịch liệt phản đối việc cô ấy kết hôn với một người Mỹ.
- Tom könnte etwas dagegen haben. Tom có thể phản đối.
Xem đầy đủ từ "dagegen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Einspruch Danh từ · giống đực
/ˈaɪ̯nʃpʁʊx/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản đối, kháng nghị.
- Tom erhob Einspruch. Tom đã phản đối.
Xem đầy đủ từ "Einspruch": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Protest Danh từ · giống đực
[pʁoˈtɛst] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản đối, kháng nghị.
Xem đầy đủ từ "Protest": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Widerspruch Danh từ · giống đực
/ˈviːdɐˌʃpʁʊx/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản đối, kháng nghị.
Xem đầy đủ từ "Widerspruch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản đối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phản đối tiếng Đức là gì?
"phản đối" trong tiếng Đức là dagegen (phó từ), der Einspruch (danh từ), der Protest (danh từ).