TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phấn tiếng Đức là gì?

"phấn" trong tiếng Đức là die Kreide (danh từ), der Blütenstaub (danh từ), der Pollen (danh từ).

die Kreide Danh từ · giống cái

/ˈkʁaɪ̯də/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phấn, đá phấn.

  • Gib mir drei Stück Kreide. Cho tôi ba viên phấn.
  • Geben Sie mir drei Stück Kreide. Cho tôi ba viên phấn.

Xem đầy đủ từ "Kreide": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Blütenstaub Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phấn, phấn hoa.

Xem đầy đủ từ "Blütenstaub": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Pollen Danh từ · giống đực

/ˈpɔlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phấn, phấn hoa.

Xem đầy đủ từ "Pollen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phấn tiếng Đức là gì?

"phấn" trong tiếng Đức là die Kreide (danh từ), der Blütenstaub (danh từ), der Pollen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.