TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quân đội tiếng Đức là gì?

"quân đội" trong tiếng Đức là die Armee (danh từ), das Militär (danh từ), das Heer (danh từ).

die Armee Danh từ · giống cái

/arˈmeː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân đội, lục quân.

  • Napoleons Armee rückte bis nach Moskau vor. Quân đội của Na-pô-lê-ông đã tiến đến tận Mát-xcơ-va.

Xem đầy đủ từ "Armee": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Militär Danh từ · giống trung

/miliˈtɛːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân đội.

Xem đầy đủ từ "Militär": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Heer Danh từ · giống trung

/heːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân đội, lục quân.

Xem đầy đủ từ "Heer": der/die/das, biến cách, cách chia →

militärisch Tính từ

/miliˈtɛːʁɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân đội, quân sự.

  • Er sagte, militärische Gewalt sei nicht vonnöten. Anh ta nói lực lượng quân đội sẽ là không cần thiết.

Xem đầy đủ từ "militärisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quân đội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quân đội tiếng Đức là gì?

"quân đội" trong tiếng Đức là die Armee (danh từ), das Militär (danh từ), das Heer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.