TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quỹ đạo tiếng Đức là gì?

"quỹ đạo" trong tiếng Đức là die Flugbahn (danh từ), der Orbit (danh từ), die Umlaufbahn (danh từ).

die Flugbahn Danh từ · giống cái

/ˈfluːkˌbaːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quỹ đạo.

Xem đầy đủ từ "Flugbahn": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Orbit Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quỹ đạo.

Xem đầy đủ từ "Orbit": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Umlaufbahn Danh từ · giống cái

/ˈʔʊmlaʊ̯fˌbaːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quỹ đạo.

Xem đầy đủ từ "Umlaufbahn": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quỹ đạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quỹ đạo tiếng Đức là gì?

"quỹ đạo" trong tiếng Đức là die Flugbahn (danh từ), der Orbit (danh từ), die Umlaufbahn (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.