Râu tiếng Đức là gì?
"râu" trong tiếng Đức là der Bart (danh từ), die Antenne (danh từ), der Fühler (danh từ).
der Bart Danh từ · giống đực
/baːrt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Râu.
- Ich mag Ihren Bart. Tôi thích bộ râu của bạn.
- Ich mag deinen Bart. Tôi thích bộ râu của bạn.
die Antenne Danh từ · giống cái
/anˈtɛnə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xúc giác, râu.
Xem đầy đủ từ "Antenne": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Fühler Danh từ · giống đực
/ˈfyːlɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xúc giác, râu.
das Schnurrhaar Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lông xúc giác, râu, ria.
Xem đầy đủ từ "Schnurrhaar": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "râu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Râu tiếng Đức là gì?
"râu" trong tiếng Đức là der Bart (danh từ), die Antenne (danh từ), der Fühler (danh từ).