TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Râu tiếng Đức là gì?

"râu" trong tiếng Đức là der Bart (danh từ), die Antenne (danh từ), der Fühler (danh từ).

der Bart Danh từ · giống đực

/baːrt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Râu.

  • Ich mag Ihren Bart. Tôi thích bộ râu của bạn.
  • Ich mag deinen Bart. Tôi thích bộ râu của bạn.

Xem đầy đủ từ "Bart": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Antenne Danh từ · giống cái

/anˈtɛnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xúc giác, râu.

Xem đầy đủ từ "Antenne": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Fühler Danh từ · giống đực

/ˈfyːlɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xúc giác, râu.

Xem đầy đủ từ "Fühler": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Schnurrhaar Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lông xúc giác, râu, ria.

Xem đầy đủ từ "Schnurrhaar": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "râu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Râu tiếng Đức là gì?

"râu" trong tiếng Đức là der Bart (danh từ), die Antenne (danh từ), der Fühler (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.