Ra đi tiếng Đức là gì?
"ra đi" trong tiếng Đức là verlassen (động từ), aufbrechen (động từ).
verlassen Động từ
/fərˈlasən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra đi, đi, rời khỏi.
Xem đầy đủ từ "verlassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
aufbrechen Động từ
[ˈʔaʊ̯fˌbʁɛçn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra đi, đi, rời khỏi.
Xem đầy đủ từ "aufbrechen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ra đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ra đi tiếng Đức là gì?
"ra đi" trong tiếng Đức là verlassen (động từ), aufbrechen (động từ).