TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Séc tiếng Đức là gì?

"séc" trong tiếng Đức là der Scheck (danh từ), Tschechien (danh từ riêng), böhmisch (tính từ).

der Scheck Danh từ · giống đực

/ʃɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Séc, chi phiếu.

Xem đầy đủ từ "Scheck": der/die/das, biến cách, cách chia →

Tschechien Danh từ riêng

/ˈt͡ʃɛçi̯ən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Séc, cộng hòa séc.

Xem đầy đủ từ "Tschechien": der/die/das, biến cách, cách chia →

böhmisch Tính từ

/ˈbøːmɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Séc, tiệp.

Xem đầy đủ từ "böhmisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

tschechisch Tính từ

/ˈt͡ʃɛçɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Séc, tiệp.

Xem đầy đủ từ "tschechisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Tschechei Danh từ riêng

/t͡ʃɛˈçaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng hòa séc, séc.

Xem đầy đủ từ "Tschechei": der/die/das, biến cách, cách chia →

Tschechische Republik Danh từ riêng

/ˌtʃɛçɪʃeʁepuˈbliːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng hòa séc, séc.

Xem đầy đủ từ "Tschechische Republik": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "séc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Séc tiếng Đức là gì?

"séc" trong tiếng Đức là der Scheck (danh từ), Tschechien (danh từ riêng), böhmisch (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.