Séc tiếng Đức là gì?
"séc" trong tiếng Đức là der Scheck (danh từ), Tschechien (danh từ riêng), böhmisch (tính từ).
der Scheck Danh từ · giống đực
/ʃɛk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Séc, chi phiếu.
Tschechien Danh từ riêng
/ˈt͡ʃɛçi̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Séc, cộng hòa séc.
Xem đầy đủ từ "Tschechien": der/die/das, biến cách, cách chia →
böhmisch Tính từ
/ˈbøːmɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Séc, tiệp.
Xem đầy đủ từ "böhmisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
tschechisch Tính từ
/ˈt͡ʃɛçɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Séc, tiệp.
Xem đầy đủ từ "tschechisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Tschechei Danh từ riêng
/t͡ʃɛˈçaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cộng hòa séc, séc.
Xem đầy đủ từ "Tschechei": der/die/das, biến cách, cách chia →
Tschechische Republik Danh từ riêng
/ˌtʃɛçɪʃeʁepuˈbliːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cộng hòa séc, séc.
Xem đầy đủ từ "Tschechische Republik": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "séc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Séc tiếng Đức là gì?
"séc" trong tiếng Đức là der Scheck (danh từ), Tschechien (danh từ riêng), böhmisch (tính từ).