TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sắp xếp tiếng Đức là gì?

"sắp xếp" trong tiếng Đức là aufstellen (động từ), organisieren (động từ), arrangieren (động từ).

aufstellen Động từ

/ˈʔaufˌʃtɛlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp, tổ chức.

Xem đầy đủ từ "aufstellen": der/die/das, biến cách, cách chia →

organisieren Động từ

/ɔʁɡaniˈziːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp, tổ chức.

Xem đầy đủ từ "organisieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

arrangieren Động từ

/aʁãˈʒiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp, tổ chức.

Xem đầy đủ từ "arrangieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

einrichten Động từ

/ˈaɪ̯nˌʁɪçtn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp, tổ chức.

Xem đầy đủ từ "einrichten": der/die/das, biến cách, cách chia →

systematisieren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp, tổ chức.

Xem đầy đủ từ "systematisieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

ordnen Động từ

/ˈɔʁdnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp, tổ chức.

Xem đầy đủ từ "ordnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sắp xếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sắp xếp tiếng Đức là gì?

"sắp xếp" trong tiếng Đức là aufstellen (động từ), organisieren (động từ), arrangieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.