Sự thật tiếng Đức là gì?
"sự thật" trong tiếng Đức là die Wahrheit (danh từ), die Tatsache (danh từ), das Faktum (danh từ).
die Wahrheit Danh từ · giống cái
/ˈvaːɐ̯.haɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thật, chân lí.
- Das ist die reine Wahrheit. Đó là sự thật tuyệt đối
- Er hat ihr die Wahrheit gesagt. Anh ấy đã nói cho cô ấy biết sự thật.
Xem đầy đủ từ "Wahrheit": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Tatsache Danh từ · giống cái
/ˈtaːtˌzaxə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thật.
- Es ist eine Tatsache, dass er der beste Spieler der Welt ist. Sự thật là anh ấy là người chơi giỏi nhất thế giới.
Xem đầy đủ từ "Tatsache": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Faktum Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thật, sự kiện.
der/das Fakt Danh từ · giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thật.
- Fakt ist, dass wir nicht eingeladen wurden. Sự thật là chúng tôi không được mời.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự thật tiếng Đức là gì?
"sự thật" trong tiếng Đức là die Wahrheit (danh từ), die Tatsache (danh từ), das Faktum (danh từ).