Siêng năng tiếng Đức là gì?
"siêng năng" trong tiếng Đức là fleißig (tính từ), sorgfältig (tính từ), eifrig (tính từ).
fleißig Tính từ
/ˈflaɪ̯sɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm chỉ, siêng năng.
Xem đầy đủ từ "fleißig": der/die/das, biến cách, cách chia →
sorgfältig Tính từ
/ˈzɔʁkˌfɛl.tɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Siêng năng, chăm chỉ.
Xem đầy đủ từ "sorgfältig": der/die/das, biến cách, cách chia →
eifrig Tính từ
/ˈaɪ̯fʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm chỉ, siêng năng.
arbeitsam Tính từ
/ˈaʁbaɪ̯tzaːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Siêng năng.
Xem đầy đủ từ "arbeitsam": der/die/das, biến cách, cách chia →
tüchtig Tính từ
[ˈtʏç.tɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Siêng năng, chăm chỉ.
Xem đầy đủ từ "tüchtig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "siêng năng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Siêng năng tiếng Đức là gì?
"siêng năng" trong tiếng Đức là fleißig (tính từ), sorgfältig (tính từ), eifrig (tính từ).