TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Siêng năng tiếng Đức là gì?

"siêng năng" trong tiếng Đức là fleißig (tính từ), sorgfältig (tính từ), eifrig (tính từ).

fleißig Tính từ

/ˈflaɪ̯sɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chăm chỉ, siêng năng.

Xem đầy đủ từ "fleißig": der/die/das, biến cách, cách chia →

sorgfältig Tính từ

/ˈzɔʁkˌfɛl.tɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Siêng năng, chăm chỉ.

Xem đầy đủ từ "sorgfältig": der/die/das, biến cách, cách chia →

eifrig Tính từ

/ˈaɪ̯fʁɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chăm chỉ, siêng năng.

Xem đầy đủ từ "eifrig": der/die/das, biến cách, cách chia →

arbeitsam Tính từ

/ˈaʁbaɪ̯tzaːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Siêng năng.

Xem đầy đủ từ "arbeitsam": der/die/das, biến cách, cách chia →

tüchtig Tính từ

[ˈtʏç.tɪç] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Siêng năng, chăm chỉ.

Xem đầy đủ từ "tüchtig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "siêng năng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Siêng năng tiếng Đức là gì?

"siêng năng" trong tiếng Đức là fleißig (tính từ), sorgfältig (tính từ), eifrig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.